Bản dịch của từ 嗟味 trong tiếng Việt

嗟味

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

嗟味 (Động từ)

jiē wèi
01

Thở dài khen ngợi, cảm thán sự hay đẹp

犹叹赏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗟味

jiē

wèi

Các từ liên quan

嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
味之素
味况
味口
味同嚼蜡
味外味
嗟
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TA】
Các biến thể:
䦈, 差, 𠺜, 𧨁, 𧪘, 𧪰, 𧫯, 𧬑, 𨲠, 𨲻
Hình thái radical:
⿰,口,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép