Bản dịch của từ 嗟嗞乎 trong tiếng Việt
嗟嗞乎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
嗟嗞乎 (Danh từ)
【jiē zī hū】
01
Âm thanh thở dài, tiếng than vãn thể hiện sự tiếc nuối hoặc buồn bã.
2.叹息声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Từ cảm thán cổ, dùng để bày tỏ sự thở dài, ngậm ngùi hoặc than vãn.
1.亦作“嗟兹乎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗟嗞乎
jiē
嗟
zī
嗞
hū
乎
Các từ liên quan
嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
嗞咄
嗞啦
嗞嗞
乎哉
乎而
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TA】
- Các biến thể:
- 䦈, 差, 𠺜, 𧨁, 𧪘, 𧪰, 𧫯, 𧬑, 𨲠, 𨲻
- Hình thái radical:
- ⿰,口,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶ノ一一一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皆
裓
謯
嫅
阶
椄
痎
揭
鞂
階
稭
结
噢
㘐
㗖
㕤
喙
呙
咎
名
喦
㖦
㗡
嘿
愢
婷
裗
塀
㭽
弻
萯
琪
㫾
揓
惥
診
嗟叹
嗟悔
咄嗟
嗟悼
咨嗟
嗟我
嗟怨
嗟来之食
咄嗟立办
嗟悔无及
