Bản dịch của từ 嗟来 trong tiếng Việt
嗟来
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
嗟来 (Danh từ)
【jiē lái】
01
Tiếng thở dài biểu thị cảm xúc thương xót hoặc tiếc nuối khi ai đó đến hoặc việc gì đó xảy ra (từ cảm thán).
1.叹词。来,语助。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cơm, thức ăn do người khác cho một cách miễn cưỡng, không tự nguyện (như trong thành ngữ “嗟来之食”)
2.“嗟来之食”的略语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗟来
jiē
嗟
lái
来
Các từ liên quan
嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
来下
来不及
来世
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TA】
- Các biến thể:
- 䦈, 差, 𠺜, 𧨁, 𧪘, 𧪰, 𧫯, 𧬑, 𨲠, 𨲻
- Hình thái radical:
- ⿰,口,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶ノ一一一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皆
裓
謯
嫅
阶
椄
痎
揭
鞂
階
稭
结
噢
㘐
㗖
㕤
喙
呙
咎
名
喦
㖦
㗡
嘿
愢
婷
裗
塀
㭽
弻
萯
琪
㫾
揓
惥
診
嗟叹
嗟悔
咄嗟
嗟悼
咨嗟
嗟我
嗟怨
嗟来之食
咄嗟立办
嗟悔无及
