Bản dịch của từ 嗟虞墩 trong tiếng Việt
嗟虞墩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiē | ㄐㄧㄝ | j | ie | thanh ngang |
嗟虞墩 (Danh từ)
【jiē yú dūn】
01
Mộ của nàng Vu, nhân vật lịch sử nổi tiếng, tại tỉnh An Huy, gắn với câu thơ thương tiếc 'Vu hề Vu hề nại nhược hà'
相传为虞姬墓,在今安徽省定远县。项羽军败,悲歌慷慨,有“虞兮虞兮奈若何”之句,故名。参阅《嘉庆一统志.凤阳府.陵墓》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗟虞墩
jiē
嗟
yú
虞
dūn
墩
Các từ liên quan
嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
墩台
墩子
- Bính âm:
- 【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TA】
- Các biến thể:
- 䦈, 差, 𠺜, 𧨁, 𧪘, 𧪰, 𧫯, 𧬑, 𨲠, 𨲻
- Hình thái radical:
- ⿰,口,差
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶ノ一一一ノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皆
裓
謯
嫅
阶
椄
痎
揭
鞂
階
稭
结
噢
㘐
㗖
㕤
喙
呙
咎
名
喦
㖦
㗡
嘿
愢
婷
裗
塀
㭽
弻
萯
琪
㫾
揓
惥
診
嗟叹
嗟悔
咄嗟
嗟悼
咨嗟
嗟我
嗟怨
嗟来之食
咄嗟立办
嗟悔无及
