Bản dịch của từ 嗟颂 trong tiếng Việt

嗟颂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiē

ㄐㄧㄝjiethanh ngang

嗟颂 (Động từ)

jiē sòng
01

Thở dài khen ngợi hoặc ngâm thơ, ca tụng một cách trữ tình.

叹赏吟诵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗟颂

jiē

sòng

Các từ liên quan

嗟乎
嗟仰
嗟伏
嗟伤
颂仪
颂偈
颂僖
颂古非今
颂台
嗟
Bính âm:
【jiē】【ㄐㄧㄝ】【TA】
Các biến thể:
䦈, 差, 𠺜, 𧨁, 𧪘, 𧪰, 𧫯, 𧬑, 𨲠, 𨲻
Hình thái radical:
⿰,口,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ一一一ノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép