Bản dịch của từ 嗡嗡声 trong tiếng Việt
嗡嗡声
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wēng | ㄨㄥ | w | eng | thanh ngang |
嗡嗡声 (Thán từ)
【wēng wēng shēng】
01
Buzz
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Máy bay không người lái
无人机
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗡嗡声
wēng
嗡
wēng
嗡
shēng
声
- Bính âm:
- 【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,翁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螉
聬
翁
鎓
䈵
䱵
滃
鹟
鶲
吰
嘯
噣
哏
唺
咁
叾
囕
嗟
㗘
嚿
㗢
蒲
䔄
嫒
義
𠍄
辐
棩
㥭
預
碅
睧
蓔
嗡嗡
嗡子
嗡嗡叫
嗡嗡声
嗡嗡弹
大轰大嗡
嗡嗡祖拉
