Bản dịch của từ 嗡嗡弹 trong tiếng Việt

嗡嗡弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥwengthanh ngang

嗡嗡弹 (Danh từ)

wēng wēng dàn
01

Đạn nổ

一种发出嗡嗡声的弹药或装置。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗡嗡弹

wēng

wēng

dàn

嗡
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,口,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép