Bản dịch của từ 嗡嗡祖拉 trong tiếng Việt

嗡嗡祖拉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥwengthanh ngang

嗡嗡祖拉 (Danh từ)

wēng wēng zǔ lā
01

Vuvuzela (cái kèn)

一种乐器,源自南非

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗡嗡祖拉

wēng

wēng

嗡
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,口,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép