Bản dịch của từ 嗡鼻 trong tiếng Việt

嗡鼻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥwengthanh ngang

嗡鼻 (Tính từ)

wēng bí
01

Mũi to, mũi lớn (cách gọi dân gian: cũng gọi là “嗡鼻头”)

1.亦称“嗡鼻头”。

Ví dụ
02

Giọng mũi nặng; khi phát âm có âm mũi rất đậm (nghe như bị nghẹt mũi)

2.指发音时鼻音浓重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗡鼻

wēng

Các từ liên quan

嗡嗡
嗡嗡营营
嗡子
嗡营
嗡鼻音
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
嗡
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,口,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép