Bản dịch của từ 嗡鼻音 trong tiếng Việt

嗡鼻音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥwengthanh ngang

嗡鼻音 (Danh từ)

wēng bí yīn
01

Âm thanh nghẹt mũi, giọng nói có âm mũi nặng (nghẹt, u u)

鼻音浓重的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗡鼻音

wēng

yīn

Các từ liên quan

嗡嗡
嗡嗡营营
嗡子
嗡营
嗡鼻
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
音义
音乐
音乐之声
音书
嗡
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,口,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép