ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
嗢
Bảng phân tích âm vị 嗢
Wà
Nuốt
咽,通过口和喉关入胃内
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cười; mỉm cười
笑
Nôn; mửa
吐出
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép