Bản dịch của từ 嗣位 trong tiếng Việt

嗣位

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋsithanh huyền

嗣位 (Động từ)

sì wèi
01

Kế vị (kế thừa ngôi vị)

继承

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kế vị (thừa kế vị trí, danh hiệu)

成功获得头衔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗣位

wèi

嗣
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
Các biến thể:
司, 孠, 𢩚, 𠻸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép