Bản dịch của từ 嗣子 trong tiếng Việt
嗣子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
嗣子 (Danh từ)
【sì zi】
01
Con nuôi
养子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Người kế thừa
继承人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗣子
sì
嗣
zǐ
子
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 司, 孠, 𢩚, 𠻸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笥
四
㚶
食
肂
瀃
䂖
榹
亖
飤
竢
䇃
㘓
啖
嘌
㗜
嗦
唻
㕸
㖰
唲
咭
㖼
喖
瑏
𠍮
徬
媹
剷
𠍢
楬
蒷
𠙧
䠺
𠙤
𠅸
子嗣
嗣后
嗣子
绝嗣
后嗣
嗣岁
继嗣
嗣位
立嗣
求嗣
