Bản dịch của từ 嗣岁 trong tiếng Việt
嗣岁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
嗣岁 (Danh từ)
【sì suì】
01
Năm tiếp theo
次年
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Năm sau
明年
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗣岁
sì
嗣
suì
岁
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 司, 孠, 𢩚, 𠻸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笥
四
㚶
食
肂
瀃
䂖
榹
亖
飤
竢
䇃
㘓
啖
嘌
㗜
嗦
唻
㕸
㖰
唲
咭
㖼
喖
瑏
𠍮
徬
媹
剷
𠍢
楬
蒷
𠙧
䠺
𠙤
𠅸
子嗣
嗣后
嗣子
绝嗣
后嗣
嗣岁
继嗣
嗣位
立嗣
求嗣
