Bản dịch của từ 嗤啦 trong tiếng Việt
嗤啦
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
嗤啦 (Thán từ)
【chī la】
01
Từ tượng thanh diễn tả tiếng vật gì đó phát ra âm thanh lách tách, rào rào hoặc xèo xèo như khi cháy lửa, giấy rách hoặc vật liệu nổ nhỏ.
象声词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗤啦
chī
嗤
la
啦
Các từ liên quan
嗤之以鼻
嗤嗤
嗤妍
嗤嫌
嗤怪
啦呱
啦啦队
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【XUY】
- Các biến thể:
- 㰞, 𠱟, 𠷣, 𣢑, 𣣷, 𧏬
- Hình thái radical:
- ⿰,口,蚩
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フ丨丨一丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笞
喫
摛
黐
誺
瞝
㺈
鵄
彨
哧
癡
彲
啒
喙
囌
喬
嘦
嚬
㗟
员
㗋
嘭
嚒
啅
跮
羣
蒯
㽰
䢥
愙
瘅
鈷
裸
嗭
輈
䊊
噗嗤
嗤笑
嗤鼻
嗤诋
嗤陋
嗤鄙
嗤之以鼻
