Bản dịch của từ 嗤讶 trong tiếng Việt

嗤讶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

嗤讶 (Động từ)

chī yà
01

Cười mỉa mai pha lẫn ngạc nhiên, như khi thấy điều gì đó khó tin hoặc kỳ quặc

嗤笑惊讶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗤讶

chī

Các từ liên quan

嗤之以鼻
嗤啦
嗤嗤
嗤妍
嗤嫌
讶士
讶奇
讶客
讶宾
讶异
嗤
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【XUY】
Các biến thể:
㰞, 𠱟, 𠷣, 𣢑, 𣣷, 𧏬
Hình thái radical:
⿰,口,蚩
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フ丨丨一丨フ一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép