Bản dịch của từ 嗧 trong tiếng Việt
嗧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiālún | ㄐㄧㄚ ㄌㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
嗧 (Danh từ)
【jiālún】
01
Đơn vị đo thể tích theo hệ Anh-Mỹ (ở Trung Quốc đại lục đã ngừng dùng chữ này, hiện dùng chữ “加仑”). (Dễ nhớ: 'gia luân' như 'gallon' tiếng Anh, đơn vị đo thể tích quen thuộc trong đời sống)
英美制容量单位(中国大陆地区已停用此字,现作“加仑”)。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
