Bản dịch của từ 嗧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiālún

ㄐㄧㄚ ㄌㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiālún
01

Đơn vị đo thể tích theo hệ Anh-Mỹ (ở Trung Quốc đại lục đã ngừng dùng chữ này, hiện dùng chữ “加仑”). (Dễ nhớ: 'gia luân' như 'gallon' tiếng Anh, đơn vị đo thể tích quen thuộc trong đời sống)

英美制容量单位(中国大陆地区已停用此字,现作“加仑”)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嗧
Bính âm:
【jiālún】【ㄐㄧㄚ ㄌㄨㄣˊ】【GIA LUÂN】
Hình thái radical:
⿱,加,侖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép