Bản dịch của từ 嗨 trong tiếng Việt
嗨
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄞ | h | ai | thanh ngang |
嗨 (Thán từ)
【hēi】
01
Ôi; ối (biểu thị tiếc nuối,phê bình)
表示可惜、批评或者感慨
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nào; này; dô ta nào
做重体力劳动 (大多集体操作) 时呼喊的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
嗨 (Thán từ)
【hēi】
01
Ây; hây (biểu thị kinh ngạc, vui vẻ, hoặc chào hỏi)
表示惊讶、高兴或者招呼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄞ, ㄏㄟ】【HẢI】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,海
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶丶一ノ一フフ丶一丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閪
咍
咳
嘿
黑
黒
潶
嗢
啾
啿
叹
喀
唞
嚅
㖢
哬
喁
嘺
唥
嫈
罭
署
趍
碙
鄤
腸
𠌻
䐤
㺌
僁
愪
口嗨
嗨皮
嗨药
嗨哟
玩得很嗨
