Bản dịch của từ 嗨子戏 trong tiếng Việt
嗨子戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄞ | h | ai | thanh ngang |
嗨子戏 (Danh từ)
【hāi zi xì】
01
Một loại hát tuồng địa phương (thuộc kịch hát truyền thống Trung Hoa) — xuất xứ từ vùng An Huy và Hà Nam; tên gọi vì hát mở đầu bằng âm giống chữ “海” (hán việt: hải). Có các tiết mục truyền thống như 《打桃花》, 《站花墙》, 《王员外休妻》.
戏曲剧种。因演唱先以“海”字音起腔而得名。流行于安徽﹑河南的部分地区。唱腔分为主调和花调两大类。比较流行的传统剧目有《打桃花》﹑《站花墙》﹑《王员外休妻》等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗨子戏
hāi
嗨
zi
子
xì
戏
Các từ liên quan
嗨哟
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄞ, ㄏㄟ】【HẢI】
- Hình thái radical:
- ⿰,口,海
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶丶一ノ一フフ丶一丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閪
咍
咳
嘿
黑
黒
潶
嗢
啾
啿
叹
喀
唞
嚅
㖢
哬
喁
嘺
唥
嫈
罭
署
趍
碙
鄤
腸
𠌻
䐤
㺌
僁
愪
口嗨
嗨皮
嗨药
嗨哟
玩得很嗨
