Bản dịch của từ 嗩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

suǒ
01

〔~〕nhạc cụ hơi, hình dáng giống kèn, mặt trước có bảy lỗ, mặt sau một lỗ (dễ nhớ như 'sở' thổi kèn)

〔~呐〕管樂器,形狀像喇叭,正面有七孔,背面一孔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嗩
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,⿱,⺌,貝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丶ノ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép