Bản dịch của từ 嗫唲 trong tiếng Việt
嗫唲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
嗫唲 (Động từ)
【niè ér】
01
Mồm miệng chuyển động; nói lầm bầm, mấp máy môi (diễn tả hành động môi, miệng run rẩy hoặc phát âm không rõ)
口动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗫唲
niè
嗫
ér
唲
Các từ liên quan
嗫呫
嗫喋
嗫嗫
嗫嗫嚅嚅
嗫嚅
唲呕
唲齵
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【CHIẾP】
- Các biến thể:
- 囁
- Hình thái radical:
- ⿰,口,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摰
糵
槷
篞
湼
囓
隉
镍
䞕
噛
躡
臬
哭
囈
吝
咁
嗸
咚
㘐
嘹
嗮
喌
噉
囐
碈
腾
節
煔
寙
閚
馺
㨫
嗰
﨔
幋
嵵
嗫嚅
嗫嗫
呫嗫
嗫呫
趑趄嗫嚅
趦趄嗫嚅
