Bản dịch của từ 嗫喋 trong tiếng Việt
嗫喋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
嗫喋 (Động từ)
【niè dié】
01
Kêu rì rì, réo nhỏ (mô tả tiếng chim, côn trùng hoặc tiếng kêu thấp và kéo dài)
形容低鸣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗫喋
niè
嗫
dié
喋
Các từ liên quan
嗫呫
嗫唲
嗫嗫
嗫嗫嚅嚅
嗫嚅
喋呷
喋喋
喋喋不休
喋喋不已
喋嗫
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【CHIẾP】
- Các biến thể:
- 囁
- Hình thái radical:
- ⿰,口,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摰
糵
槷
篞
湼
囓
隉
镍
䞕
噛
躡
臬
哭
囈
吝
咁
嗸
咚
㘐
嘹
嗮
喌
噉
囐
碈
腾
節
煔
寙
閚
馺
㨫
嗰
﨔
幋
嵵
嗫嚅
嗫嗫
呫嗫
嗫呫
趑趄嗫嚅
趦趄嗫嚅
