Bản dịch của từ 嗫嗫 trong tiếng Việt
嗫嗫
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
嗫嗫 (Từ chỉ nơi chốn)
【niè niè】
01
Giọng nói nhẹ nhàng và mềm mại
(声音)轻柔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói nhiều
健谈的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗫嗫
niè
嗫
Các từ liên quan
嗫呫
嗫唲
嗫喋
嗫嗫嚅嚅
嗫嚅
嗫嚅小儿
嗫嚅翁
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【CHIẾP】
- Các biến thể:
- 囁
- Hình thái radical:
- ⿰,口,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摰
糵
槷
篞
湼
囓
隉
镍
䞕
噛
躡
臬
哭
囈
吝
咁
嗸
咚
㘐
嘹
嗮
喌
噉
囐
碈
腾
節
煔
寙
閚
馺
㨫
嗰
﨔
幋
嵵
嗫嚅
嗫嗫
呫嗫
嗫呫
趑趄嗫嚅
趦趄嗫嚅
