Bản dịch của từ 嗯 trong tiếng Việt
嗯
Từ tượng thanhThán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ń | ㄣ | N/A | N/A | N/A |
嗯 (Từ tượng thanh)
【ń】
01
Này; hở; hử; sao; hả
表示疑问
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
嗯 (Thán từ)
【ń】
01
Ừ; hừ; uhmm
叹词,表示答应
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hử; hả
表示疑问
Ví dụ
03
Chà
表示不以为然或出乎意料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Vâng, ừ
表示应诺
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ń】【ㄣ】【ÂN】
- Các biến thể:
- 㕶, 唔, 𠮾
- Hình thái radical:
- ⿰,口,恩
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一ノ丶一丶フ丶丶
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唔
㕶
唔
㕶
吣
㕥
嗌
叵
嚳
喲
句
唞
噏
呐
咎
咡
稏
䩔
絿
睕
馵
䯉
𠆀
犑
艉
𠌺
衘
搬
嗯哼
嗯声
