Bản dịch của từ 嗱 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˊN/AN/AN/A

(Thán từ)

01

Tiếng cảm thán dùng khi chỉ vật hoặc trao đồ cho người khác, như 'nè, xe đạp ở đó kìa!','nè, đưa bạn đây!'; dễ nhớ như tiếng 'nè' trong tiếng Việt.

〈方〉叹词(指物或给别人东西时用):~,单车喺嗰度(喏,自行车在那儿)。~,畀你(咳,给你)!粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đại từ chỉ người khác trong phương ngữ Tấn, tương tự như 'người ta' trong tiếng Việt.

〈方〉代词:人家。晋语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嗱
Bính âm:
【ná】【ㄋㄚˊ】【NẠP】
Hình thái radical:
⿰,口,拿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丶一丨乚一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép