Bản dịch của từ 嗳 trong tiếng Việt
嗳
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
Ǎi | ㄞˇ | N/A | ai | thanh hỏi |
嗳 (Thán từ)
【ài】
01
Ôi; chao ôi (tỏ ý hối hận, tiếc rẻ)
表示悔恨、懊恼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 噯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,爱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毐
霭
噯
㑸
絠
蔼
㢊
㗨
娾
欸
䨠
躷
砹
隘
㣻
叆
懝
愛
艾
鑀
嬡
鴱
賹
薆
銰
哎
溾
娭
唉
噯
諰
鎄
锿
哀
挨
埃
嘮
喷
哲
咘
嘨
㖗
㗉
嗢
唍
吶
喓
黾
歀
暍
墓
鹏
缜
瑋
睬
皙
遞
腷
稔
腭
嗳气
嗳酸
嗳气吞酸
嗳气呕逆
嗳气腐臭
嗳气酸腐
