Bản dịch của từ 嗳哟 trong tiếng Việt
嗳哟
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
Ǎi | ㄞˇ | N/A | ai | thanh hỏi |
嗳哟 (Thán từ)
【āi yō】
01
Thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, kèm chút than thở hoặc cảm thán (như “ôi này!”, “ôi chao!”)
1.叹词。表示惊讶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thán từ than đau; kêu lên vì đau (ví dụ khi bị thương hoặc bất ngờ đau đớn).
2.叹词。表示痛苦。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗳哟
āi
嗳
yō
哟
Các từ liên quan
嗳呀
嗳呦
嗳声叹气
嗳气
嗳酸
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
- Các biến thể:
- 噯
- Hình thái radical:
- ⿰,口,爱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毐
霭
噯
㑸
絠
蔼
㢊
㗨
娾
欸
䨠
躷
砹
隘
㣻
叆
懝
愛
艾
鑀
嬡
鴱
賹
薆
銰
哎
溾
娭
唉
噯
諰
鎄
锿
哀
挨
埃
嘮
喷
哲
咘
嘨
㖗
㗉
嗢
唍
吶
喓
黾
歀
暍
墓
鹏
缜
瑋
睬
皙
遞
腷
稔
腭
嗳气
嗳酸
嗳气吞酸
嗳气呕逆
嗳气腐臭
嗳气酸腐
