Bản dịch của từ 嗳气吞酸 trong tiếng Việt

嗳气吞酸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

Ǎi

ㄞˇN/Aaithanh hỏi

嗳气吞酸 (Cụm từ)

ǎi qì tūn suān
01

Ợ hơi, nôn mửa, ăn chua

指打嗝时有酸味,可能与胃酸相关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗳气吞酸

ài

tūn

suān

嗳
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,爱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép