Bản dịch của từ 嗷嗷 trong tiếng Việt

嗷嗷

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

嗷嗷 (Thán từ)

áo áo
01

Oa oa; kêu đau; gào khóc

模拟哀鸣、呼号的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗷嗷

áo

áo

嗷
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO】
Các biến thể:
嗸, 熬, 謷
Hình thái radical:
⿰,口,敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép