Bản dịch của từ 嗸 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

áo
01

Giống như chữ “”, âm thanh kêu la vang vọng, như tiếng chim trời kêu thảm thiết (dễ nhớ vì “áo” nghe giống tiếng kêu đau thương).

同“嗷”。《詩•小雅•鴻雁》:“鴻雁于飛,哀鳴嗸嗸。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嗸
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【ÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敖,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一乚丿丿一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép