Bản dịch của từ 嗼 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Hắt hơi (âm thanh phát ra khi bị cảm lạnh, dễ nhớ như tiếng hắt hơi)

喷嚏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yên tĩnh, tĩnh lặng như ngựa đói đứng im trong chuồng (dễ nhớ như câu thơ “饥马盈厩”)

静,寂静:“饥马盈厩~然,未见刍也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

嗼
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
𠻶
Hình thái radical:
⿰,口,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép