Bản dịch của từ 嗼 trong tiếng Việt
嗼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
嗼 (Tính từ)
【mò】
01
Hắt hơi (âm thanh phát ra khi bị cảm lạnh, dễ nhớ như tiếng hắt hơi)
喷嚏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Yên tĩnh, tĩnh lặng như ngựa đói đứng im trong chuồng (dễ nhớ như câu thơ “饥马盈厩~然”)
静,寂静:“饥马盈厩~然,未见刍也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
