Bản dịch của từ 嗼然 trong tiếng Việt

嗼然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

嗼然 (Tính từ)

mò rán
01

Yên lặng, tĩnh mịch; chỉ trạng thái rất im ắng không tiếng động (Hán-Việt: 'ác nhiên' không dùng — nhớ theo ý 'yên' và 'mịch')

形容安静无声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗼然

rán

Các từ liên quan

然不
然且
然乃
然信
然则
嗼
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
𠻶
Hình thái radical:
⿰,口,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép