Bản dịch của từ 嗼然 trong tiếng Việt
嗼然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
嗼然 (Tính từ)
【mò rán】
01
Yên lặng, tĩnh mịch; chỉ trạng thái rất im ắng không tiếng động (Hán-Việt: 'ác nhiên' không dùng — nhớ theo ý 'yên' và 'mịch')
形容安静无声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嗼然
mò
嗼
rán
然
Các từ liên quan
然不
然且
然乃
然信
然则
