Bản dịch của từ 嗾 trong tiếng Việt
嗾
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒu | ㄙㄡˇ | s | ou | thanh hỏi |
嗾 (Từ tượng thanh)
【sǒu】
01
Xuỵt (tiếng sai khiến chó)
指使狗时所发的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xuỵt chó
发出声音来指使狗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【sǒu】【ㄙㄡˇ】【THỐC】
- Các biến thể:
- 㖩, 族, 𠻛, 𠻣, 𠲌, 𡂡
- Hình thái radical:
- ⿰,口,族
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一フノノ一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藪
㖩
擻
䈹
䏂
籔
傁
叜
擞
叟
㟬
䉤
㖜
嘅
名
吖
叶
嗫
㕵
吵
㘄
㗾
㕶
噉
㹉
䚂
蔼
蔖
塷
瑡
颭
䢩
酵
㨶
蔹
蝧
嗾使
