Bản dịch của từ 嘀咕 trong tiếng Việt

嘀咕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

嘀咕 (Động từ)

dí gu
01

Thì thầm; nói thầm

私下里小声说话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Băn khoăn; lo lắng; bất an

犹豫不定; 略感不安

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘀咕

嘀
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
謫, 唙
Hình thái radical:
⿰,口,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép