Bản dịch của từ 嘀嗒 trong tiếng Việt
嘀嗒
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
Dī | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
嘀嗒 (Thán từ)
【dī dā】
01
Tí tách; tích tắc (từ tượng thanh)
同'滴答'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhỏ giọt
成滴地落下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘀嗒
dī
嘀
dā
嗒
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 謫, 唙
- Hình thái radical:
- ⿰,口,啇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苖
廸
嫡
嚁
啇
籴
觌
迪
藡
䮤
滌
鸐
哿
命
唿
㗥
叻
唃
哷
㖼
㘑
善
喐
咦
熒
㔵
䭸
緒
嫜
䢨
㒄
禡
奩
塿
嫢
榠
嘀咕
嘀嗒
嘀嘀
犯嘀咕
嘀嘀咕咕
嘀嘀嗒嗒
嘀里嘟噜
