Bản dịch của từ 嘀嘀嗒嗒 trong tiếng Việt

嘀嘀嗒嗒

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

ㄉㄧdithanh ngang

嘀嘀嗒嗒 (Thán từ)

dí dī dā dā
01

Tò te

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘀嘀嗒嗒

嘀
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
謫, 唙
Hình thái radical:
⿰,口,啇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép