Bản dịch của từ 嘁嘁测测 trong tiếng Việt
嘁嘁测测
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
嘁嘁测测 (Tính từ)
【qī qī cè cè】
01
Mô tả tiếng nói líu lo, râm ran, nói chuyện nhỏ to lảnh phảnh (gần như tiếng chim ríu rít); tương tự '嘁嘁喳喳'
见“嘁嘁喳喳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘁嘁测测
qī
嘁
qī
测
Các từ liên quan
嘁哩喀喳
嘁喳
嘁嘁
嘁嘁喳喳
嘁嘁嚓嚓
测候
测光表
测划
测力
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 㗤, 𠻏, 𡂔
- Hình thái radical:
- ⿰,口,戚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣛
欺
踦
霋
㩻
螇
戚
迉
娸
𠀁
榿
凄
呬
嗮
喔
咭
噼
嚋
唒
嘐
咽
㕧
啝
咹
摘
屢
槁
蝋
嘤
豩
斡
誢
竬
緆
僣
慡
嘁喳
嘁嘁喳喳
嘁哩喀喳
