Bản dịch của từ 嘂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Động từ)

jiào
01

Kêu to, gọi lớn (như tiếng gọi người hay tiếng la hét)

同“叫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại nhạc cụ cổ gọi là “đại xuyên” (đại)

古书上说的一种乐器,即“大埙”。

Ví dụ
嘂
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
叫, 𠼨
Hình thái radical:
⿲,吕,丩,吕
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一乚丨丨乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép