Bản dịch của từ 嘂呼 trong tiếng Việt
嘂呼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
嘂呼 (Động từ)
【jiào hū】
01
Kêu lớn; la hét (từ cổ, cũng viết là 嘂謼 或 嘂嘑)
1.亦作“嘂謼”。亦作“嘂嘑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tụng to, la hét lớn; kêu la ầm ĩ (hành động hét lớn để thu hút hoặc báo hiệu)
2.大声呼喊。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘂呼
jiào
嘂
hū
呼
Các từ liên quan
嘂号
嘂油子
嘂謼
呼不给吸
呼之即来,挥之即去
呼之即至,挥之即去
呼之或出
呼之欲出
