Bản dịch của từ 嘂油子 trong tiếng Việt
嘂油子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
嘂油子 (Danh từ)
【jiào yóu zi】
01
Tên gọi của một loài côn trùng giống ve sầu nhỏ (蝈蝈),俗称“叫哥哥” —— tức là loài cào cào/kêu vang; từ địa phương
蝈蝈儿的别名。俗称“叫哥哥”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘂油子
jiào
嘂
yóu
油
zi
子
Các từ liên quan
嘂号
嘂呼
嘂謼
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
