Bản dịch của từ 嘄 trong tiếng Việt
嘄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
嘄 (Động từ)
【jiào】
01
Cùng nghĩa với '叫' (kêu, gọi) – dễ nhớ như tiếng gọi vang vọng trong tiếng Việt.
同“叫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 叫, 𡂢
- Hình thái radical:
- ⿰,口,梟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿丨乚一一一乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰾
趭
䚯
嘂
潐
敎
噭
㱶
藠
斠
峤
較
嶌
陦
島
㨶
嶹
䲽
禂
槝
导
隝
祷
䌦
唀
㖄
啢
周
呫
右
啧
噢
叮
啸
㗺
嗚
銨
𠎇
䙇
㾬
䭾
䪓
𠖞
蜺
酲
熄
䬶
㚋
