Bản dịch của từ 嘄呱 trong tiếng Việt
嘄呱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
嘄呱 (Danh từ)
【jiāo gū】
01
Tiếng cười rộn rã; âm thanh vui vẻ khi người ta cười (cổ hoặc mô tả âm thanh)
欢笑声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘄呱
jiāo
嘄
gū
呱
Các từ liên quan
嘄噭
嘄蟧
嘄謼
嘄阳
呱叽
呱呱
呱呱叫
呱呱啼
呱呱坠地
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
- Các biến thể:
- 叫, 𡂢
- Hình thái radical:
- ⿰,口,梟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丿丨乚一一一乚一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰾
趭
䚯
嘂
潐
敎
噭
㱶
藠
斠
峤
較
嶌
陦
島
㨶
嶹
䲽
禂
槝
导
隝
祷
䌦
唀
㖄
啢
周
呫
右
啧
噢
叮
啸
㗺
嗚
銨
𠎇
䙇
㾬
䭾
䪓
𠖞
蜺
酲
熄
䬶
㚋
