Bản dịch của từ 嘄阳 trong tiếng Việt

嘄阳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

嘄阳 (Danh từ)

jiāo yáng
01

Khỉ đột (thể loại giống khỉ lớn: tức con狒狒 — tinh tinh/baboon), nghĩa cổ: chỉ con tinh tinh/khỉ đầu chó

即狒狒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘄阳

jiāo

yáng

Các từ liên quan

嘄呱
嘄噭
嘄蟧
嘄謼
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
嘄
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Các biến thể:
叫, 𡂢
Hình thái radical:
⿰,口,梟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丿丨乚一一一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép