Bản dịch của từ 嘆 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tàn

ㄊㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

tàn
01

Thở dài, than thở (như khi thấy điều gì đó đáng tiếc hoặc ngưỡng mộ)

见“叹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

嘆
Bính âm:
【tàn】【ㄊㄢˋ】【THÁN】
Các biến thể:
叹, 歎, 𡂥, 嘆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép