Bản dịch của từ 嘈喝 trong tiếng Việt

嘈喝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cáo

ㄘㄠˊcaothanh sắc

嘈喝 (Danh từ)

cáo hē
01

Âm thanh ồn ào, nhốn nháo của nhạc cụ; tiếng la hét.

形容管弦声的喧闹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘈喝

cáo

Các từ liên quan

嘈乱
嘈唼
嘈啐
嘈啾
嘈嗷
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
嘈
Bính âm:
【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
Các biến thể:
䜊, 𡅰
Hình thái radical:
⿰,口,曹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨丨一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép