Bản dịch của từ 嘈嗷 trong tiếng Việt
嘈嗷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cáo | ㄘㄠˊ | c | ao | thanh sắc |
嘈嗷 (Tính từ)
【cáo áo】
01
Ồn ào, náo nhiệt
2.喧盛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng động ồn ào, hỗn tạp.
1.象声词。形容声音喧闹杂乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘈嗷
cáo
嘈
áo
嗷
Các từ liên quan
嘈乱
嘈唼
嘈啐
嘈啾
嘈喝
嗷嗷
嗷嗷待哺
嗷嗷待食
- Bính âm:
- 【cáo】【ㄘㄠˊ】【TÀO】
- Các biến thể:
- 䜊, 𡅰
- Hình thái radical:
- ⿰,口,曹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フ一丨丨一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漕
㜖
曹
褿
鏪
䄚
蓸
曺
嶆
傮
䐬
艚
嚙
嗳
喡
啋
吏
叼
哣
噱
囕
唜
哩
嗝
㵀
㠊
蓴
㮤
䗕
薌
槈
僣
嵿
㦑
榎
僚
嘈杂
嘈嘈
嘈子
嘈杂声
哜哜嘈嘈
