Bản dịch của từ 嘉世 trong tiếng Việt

嘉世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉世 (Danh từ)

jiā shì
01

Thời thái bình hưng thịnh; như '盛世' — thời đại thịnh vượng, an khang

犹盛世。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉世

jiā

shì

Các từ liên quan

嘉与
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
嘉义市
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép