Bản dịch của từ 嘉享 trong tiếng Việt

嘉享

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉享 (Động từ)

jiā xiǎng
01

表示请人享用设宴款待亦作嘉向/嘉飨”,含有宴请赐美之意

1.亦作“嘉向”。亦作“嘉飨”。

Ví dụ
02

Kính dâng, mời thần thánh hưởng lễ vật trong lúc tế tự; (Hán Việt) ‘gia hưởng’ – cho thần hưởng dùng lễ vật

2.谓祭祀时神灵歆享。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉享

jiā

xiǎng

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
享上
享世
享乐
享乐主义
享事
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép