Bản dịch của từ 嘉什 trong tiếng Việt

嘉什

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉什 (Danh từ)

jiā shén
01

Thi phẩm hay, bài thơ đẹp dùng để khen thơ người khác (từ cổ, thường dùng trong văn chương)

优美的诗篇。多用以称别人的诗作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉什

jiā

shén

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
什一
什一之利
什不闲
什么
什么事
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép