Bản dịch của từ 嘉佑 trong tiếng Việt

嘉佑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

嘉佑 (Danh từ)

jiā yòu
01

Cầu phúc, sự ban phúc và che chở của trời (sự phù hộ từ thượng đế/thiên mệnh)

谓上天的降福和保佑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 嘉佑

jiā

yòu

Các từ liên quan

嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
佑助
佑启
佑命
佑国寺塔
佑庇
嘉
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIA】
Hình thái radical:
⿱,壴,加
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丶ノ一フノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép